"thứ Năm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thứ Năm" trong tiếng Trung là 星期四, đọc là xīng qī sì.
星期四 nghĩa là gì?
星期四 (xīng qī sì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thứ Năm".
星期四 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 星期四 ngay trên trang này.
Đặt câu với 星期四 như thế nào?
Ví dụ: 我们星期四开会。 (Chúng ta họp vào thứ Năm.); 我星期四有空。 (Thứ Năm tôi rảnh.).