YiWordsYiWords

xīngliù

thứ Bảy

danh từ tiếng Trung
星期六 thứ Bảy

Cụm từ thường dùng

zhèzhōuxīngliù
thứ Bảy tuần này
xiàxīngliù
thứ Bảy tới

Câu ví dụ

xīngliùchángchūwán
Tôi thường đi chơi vào thứ Bảy.
xīngliùshìxiūxi
Thứ Bảy là ngày nghỉ.

Bảy ngày trong tuần

Câu hỏi thường gặp

"thứ Bảy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thứ Bảy" trong tiếng Trung là 星期六, đọc là xīng qī liù.
星期六 nghĩa là gì?
星期六 (xīng qī liù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thứ Bảy".
星期六 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 星期六 ngay trên trang này.
Đặt câu với 星期六 như thế nào?
Ví dụ: 我星期六常出去玩。 (Tôi thường đi chơi vào thứ Bảy.); 星期六是休息日。 (Thứ Bảy là ngày nghỉ.).

Muốn nhớ "星期六" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí