YiWordsYiWords

shāowēi

hơi

phó từ tiếng Trung
稍微 hơi

Cụm từ thường dùng

shāowēilèi
hơi mệt
shāowēilěng
hơi lạnh

Câu ví dụ

shāowēi饿è
Tôi hơi đói.
jīntiānshāowēi
Trời hôm nay hơi nóng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hơi" trong tiếng Trung là 稍微, đọc là shāo wēi.
稍微 nghĩa là gì?
稍微 (shāo wēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "hơi".
稍微 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 稍微 ngay trên trang này.
Đặt câu với 稍微 như thế nào?
Ví dụ: 我稍微饿。 (Tôi hơi đói.); 今天稍微热。 (Trời hôm nay hơi nóng.).

Muốn nhớ "稍微" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí