"chút nữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chút nữa" trong tiếng Trung là 稍后, đọc là shāo hòu.
稍后 nghĩa là gì?
稍后 (shāo hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "chút nữa".
稍后 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 稍后 ngay trên trang này.
Đặt câu với 稍后 như thế nào?
Ví dụ: 我稍后会回来。 (Chút nữa tôi sẽ quay lại.); 我们稍后再聊吧。 (Chúng ta nói chuyện chút nữa nhé.).