YiWordsYiWords

shuì

thuế vụ

danh từ tiếng Trung
税务 thuế vụ

Cụm từ thường dùng

shuìguān
cơ quan thuế vụ
shuìjiǎnchá
kiểm tra thuế vụ

Câu ví dụ

zàishuìguāngōngzuò
Cô ấy làm việc tại cơ quan thuế vụ.
jīnniándeshuìyǒuhěnduōbiànhuà
Thuế vụ năm nay thay đổi nhiều.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"thuế vụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuế vụ" trong tiếng Trung là 税务, đọc là shuì wù.
税务 nghĩa là gì?
税务 (shuì wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuế vụ".
税务 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 税务 ngay trên trang này.
Đặt câu với 税务 như thế nào?
Ví dụ: 她在税务机关工作。 (Cô ấy làm việc tại cơ quan thuế vụ.); 今年的税务有很多变化。 (Thuế vụ năm nay thay đổi nhiều.).

Muốn nhớ "税务" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí