"thuế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuế" trong tiếng Trung là 税, đọc là shuì.
税 nghĩa là gì?
税 (shuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuế".
税 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 税 ngay trên trang này.
Đặt câu với 税 như thế nào?
Ví dụ: 我每年都要交税。 (Tôi phải đóng thuế mỗi năm.); 这个税很高。 (Thuế này khá cao.).