YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shuì

thuế

danh từ tiếng Trung
税 thuế

Cụm từ thường dùng

jiǎoshuì
đóng thuế
所得税suǒ dé shuì
thuế thu nhập

Câu ví dụ

每年měi niándōuyàojiāoshuì
Tôi phải đóng thuế mỗi năm.
zhègeshuìhěngāo
Thuế này khá cao.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"thuế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuế" trong tiếng Trung là 税, đọc là shuì.
税 nghĩa là gì?
税 (shuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuế".
税 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 税 ngay trên trang này.
Đặt câu với 税 như thế nào?
Ví dụ: 我每年都要交税。 (Tôi phải đóng thuế mỗi năm.); 这个税很高。 (Thuế này khá cao.).

Muốn nhớ "税" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí