"camera" trong tiếng Trung nói thế nào?
"camera" trong tiếng Trung là 摄像头, đọc là shè xiàng tóu.
摄像头 nghĩa là gì?
摄像头 (shè xiàng tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "camera".
摄像头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摄像头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摄像头 như thế nào?
Ví dụ: 这个摄像头分辨率很高。 (Camera này có độ phân giải cao.); 我需要在门口安装摄像头。 (Tôi cần lắp camera ở cửa ra vào.).