"mang theo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mang theo" trong tiếng Trung là 携带, đọc là xié dài.
携带 nghĩa là gì?
携带 (xié dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "mang theo".
携带 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 携带 ngay trên trang này.
Đặt câu với 携带 như thế nào?
Ví dụ: 出门记得携带雨伞。 (Nhớ mang theo ô khi ra ngoài.); 他总是携带电脑。 (Anh ấy luôn mang theo máy tính.).