YiWordsYiWords

xiédài

mang theo

động từ tiếng Trung
携带 mang theo

Cụm từ thường dùng

xiédàiyòngpǐn
mang theo đồ dùng
xiédàizhèngjiàn
mang theo giấy tờ

Câu ví dụ

出门chū mén记得jì de携带xié dài雨伞yǔ sǎn
Nhớ mang theo ô khi ra ngoài.
zǒngshìxiédàidiànnǎo
Anh ấy luôn mang theo máy tính.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mang theo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mang theo" trong tiếng Trung là 携带, đọc là xié dài.
携带 nghĩa là gì?
携带 (xié dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "mang theo".
携带 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 携带 ngay trên trang này.
Đặt câu với 携带 như thế nào?
Ví dụ: 出门记得携带雨伞。 (Nhớ mang theo ô khi ra ngoài.); 他总是携带电脑。 (Anh ấy luôn mang theo máy tính.).

Muốn nhớ "携带" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí