YiWordsYiWords

shèyǐng

nhiếp ảnh

danh từ tiếng Trung
摄影 nhiếp ảnh

Cụm từ thường dùng

shèyǐngshī
nhiếp ảnh gia
shèyǐngshù
nghệ thuật nhiếp ảnh

Câu ví dụ

shèyǐngshìdeàihào
Nhiếp ảnh là sở thích của tôi.
zàixuéxuéshèyǐng
Anh ấy học nhiếp ảnh ở trường đại học.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nhiếp ảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiếp ảnh" trong tiếng Trung là 摄影, đọc là shè yǐng.
摄影 nghĩa là gì?
摄影 (shè yǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiếp ảnh".
摄影 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摄影 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摄影 như thế nào?
Ví dụ: 摄影是我的爱好。 (Nhiếp ảnh là sở thích của tôi.); 他在大学学摄影。 (Anh ấy học nhiếp ảnh ở trường đại học.).

Muốn nhớ "摄影" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí