"sâu lắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sâu lắng" trong tiếng Trung là 深沉, đọc là shēn chén.
深沉 nghĩa là gì?
深沉 (shēn chén) trong tiếng Trung có nghĩa là "sâu lắng".
深沉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 深沉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 深沉 như thế nào?
Ví dụ: 他的音乐非常深沉。 (Âm nhạc của anh ấy rất sâu lắng.); 她对生活有着深沉的思考。 (Cô ấy có những suy nghĩ sâu lắng về cuộc sống.).