YiWordsYiWords

shēnchén

sâu lắng

tính từ tiếng Trung
深沉 sâu lắng

Cụm từ thường dùng

shēnchéndegǎnqíng
tình cảm sâu lắng
shēnchéndeniàn
nỗi nhớ sâu lắng

Câu ví dụ

de音乐yīn yuè非常fēi cháng深沉shēn chén
Âm nhạc của anh ấy rất sâu lắng.
duì生活shēng huó有着yǒu zhe深沉shēn chénde思考sī kǎo
Cô ấy có những suy nghĩ sâu lắng về cuộc sống.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"sâu lắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sâu lắng" trong tiếng Trung là 深沉, đọc là shēn chén.
深沉 nghĩa là gì?
深沉 (shēn chén) trong tiếng Trung có nghĩa là "sâu lắng".
深沉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 深沉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 深沉 như thế nào?
Ví dụ: 他的音乐非常深沉。 (Âm nhạc của anh ấy rất sâu lắng.); 她对生活有着深沉的思考。 (Cô ấy có những suy nghĩ sâu lắng về cuộc sống.).

Muốn nhớ "深沉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí