YiWordsYiWords

Cùng cách viết:使得

shìde

vâng

tiếng Trung
是的 vâng

Câu ví dụ

是的,我明白了。
Vâng, em hiểu rồi.
是的,我马上去做。
Vâng, tôi sẽ làm ngay.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vâng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vâng" trong tiếng Trung là 是的, đọc là shì de.
是的 nghĩa là gì?
是的 (shì de) trong tiếng Trung có nghĩa là "vâng".
是的 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 是的 ngay trên trang này.
Đặt câu với 是的 như thế nào?
Ví dụ: 是的,我明白了。 (Vâng, em hiểu rồi.); 是的,我马上去做。 (Vâng, tôi sẽ làm ngay.).

Muốn nhớ "是的" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí