YiWordsYiWords

Cùng cách viết:线

xiǎn

hiện rõ

động từ tiếng Trung
显 hiện rõ

Cụm từ thường dùng

liǎnshàngxiǎnxiànchūlái
hiện rõ trên mặt
qínggǎnxiǎnchūlái
hiện rõ cảm xúc

Câu ví dụ

liǎnshàng明显míng xiǎnchū悲伤bēi shāng
Nỗi buồn hiện rõ trên khuôn mặt cô ấy.
deyǎnzhōngxiǎnchū疲惫pí bèi
Sự mệt mỏi hiện rõ trong mắt anh.

Mô tả ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"hiện rõ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiện rõ" trong tiếng Trung là 显, đọc là xiǎn.
显 nghĩa là gì?
显 (xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiện rõ".
显 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 显 ngay trên trang này.
Đặt câu với 显 như thế nào?
Ví dụ: 她脸上明显露出悲伤。 (Nỗi buồn hiện rõ trên khuôn mặt cô ấy.); 他的眼中显露出疲惫。 (Sự mệt mỏi hiện rõ trong mắt anh.).

Muốn nhớ "显" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí