"hiện rõ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiện rõ" trong tiếng Trung là 显, đọc là xiǎn.
显 nghĩa là gì?
显 (xiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiện rõ".
显 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 显 ngay trên trang này.
Đặt câu với 显 như thế nào?
Ví dụ: 她脸上明显露出悲伤。 (Nỗi buồn hiện rõ trên khuôn mặt cô ấy.); 他的眼中显露出疲惫。 (Sự mệt mỏi hiện rõ trong mắt anh.).