YiWordsYiWords

Cùng cách viết:施肥

shìfēi

đúng sai

danh từ tiếng Trung
是非 đúng sai

Cụm từ thường dùng

pànduànshìfēi
phán xét đúng sai
míngbiànshìfēi
rõ đúng sai

Câu ví dụ

méiyǒurénnéngjuédìngshìfēi
Không ai có thể quyết định đúng sai thay bạn.
menyàofēnqīngshìfēi
Chúng ta cần phân biệt đúng sai.

Nhận thức và quy tắc

Câu hỏi thường gặp

"đúng sai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đúng sai" trong tiếng Trung là 是非, đọc là shì fēi.
是非 nghĩa là gì?
是非 (shì fēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đúng sai".
是非 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 是非 ngay trên trang này.
Đặt câu với 是非 như thế nào?
Ví dụ: 没有人能替你决定是非。 (Không ai có thể quyết định đúng sai thay bạn.); 我们需要分清是非。 (Chúng ta cần phân biệt đúng sai.).

Muốn nhớ "是非" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí