"khiến cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khiến cho" trong tiếng Trung là 使得, đọc là shǐ de.
使得 nghĩa là gì?
使得 (shǐ de) trong tiếng Trung có nghĩa là "khiến cho".
使得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 使得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 使得 như thế nào?
Ví dụ: 这个故事使得我感动。 (Câu chuyện này khiến cho tôi cảm động.); 下雨使得路变滑。 (Trời mưa khiến cho đường trơn.).