YiWordsYiWords

Cùng cách viết:是的

使shǐde

khiến cho

động từ tiếng Trung
使得 khiến cho

Cụm từ thường dùng

使得shǐ de某人mǒu rén高兴gāo xìng
khiến cho ai đó vui
使得shǐ de事情shì qing变得biàn de容易róng yì
khiến cho mọi việc dễ dàng

Câu ví dụ

这个zhè gè故事gù shi使得shǐ de感动gǎn dòng
Câu chuyện này khiến cho tôi cảm động.
下雨xià yǔ使得shǐ debiànhuá
Trời mưa khiến cho đường trơn.

Quan hệ nhân quả

Câu hỏi thường gặp

"khiến cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khiến cho" trong tiếng Trung là 使得, đọc là shǐ de.
使得 nghĩa là gì?
使得 (shǐ de) trong tiếng Trung có nghĩa là "khiến cho".
使得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 使得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 使得 như thế nào?
Ví dụ: 这个故事使得我感动。 (Câu chuyện này khiến cho tôi cảm động.); 下雨使得路变滑。 (Trời mưa khiến cho đường trơn.).

Muốn nhớ "使得" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí