"thực địa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thực địa" trong tiếng Trung là 实地, đọc là shí dì.
实地 nghĩa là gì?
实地 (shí dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thực địa".
实地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实地 như thế nào?
Ví dụ: 我们明天去实地。 (Chúng tôi sẽ đi thực địa vào ngày mai.); 实地考察很重要。 (Khảo sát thực địa rất quan trọng.).