YiWordsYiWords

shí

thực địa

danh từ tiếng Trung
实地 thực địa

Cụm từ thường dùng

实地shí dì考察kǎo chá
khảo sát thực địa
实地shí dì
đi thực địa

Câu ví dụ

我们wǒ men明天míng tiān实地shí dì
Chúng tôi sẽ đi thực địa vào ngày mai.
实地shí dì考察kǎo cháhěn重要zhòng yào
Khảo sát thực địa rất quan trọng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thực địa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thực địa" trong tiếng Trung là 实地, đọc là shí dì.
实地 nghĩa là gì?
实地 (shí dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thực địa".
实地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实地 như thế nào?
Ví dụ: 我们明天去实地。 (Chúng tôi sẽ đi thực địa vào ngày mai.); 实地考察很重要。 (Khảo sát thực địa rất quan trọng.).

Muốn nhớ "实地" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí