YiWordsYiWords

shíkuàng

tình hình thực tế

danh từ tiếng Trung
实况 tình hình thực tế

Cụm từ thường dùng

bàodàoshíkuàng
tường thuật tình hình thực tế
liǎojiěshíkuàng
nắm rõ tình hình thực tế

Câu ví dụ

menyàoliǎojiěshíkuàng
Chúng tôi cần biết tình hình thực tế.
新闻xīn wén更新gēng xīnle实况shí kuàng
Bản tin cập nhật tình hình thực tế.

Tin tức nổi bật

Câu hỏi thường gặp

"tình hình thực tế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình hình thực tế" trong tiếng Trung là 实况, đọc là shí kuàng.
实况 nghĩa là gì?
实况 (shí kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình hình thực tế".
实况 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实况 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实况 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要了解实况。 (Chúng tôi cần biết tình hình thực tế.); 新闻更新了实况。 (Bản tin cập nhật tình hình thực tế.).

Muốn nhớ "实况" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí