"tình hình thực tế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình hình thực tế" trong tiếng Trung là 实况, đọc là shí kuàng.
实况 nghĩa là gì?
实况 (shí kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình hình thực tế".
实况 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实况 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实况 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要了解实况。 (Chúng tôi cần biết tình hình thực tế.); 新闻更新了实况。 (Bản tin cập nhật tình hình thực tế.).