YiWordsYiWords

Cùng cách viết:势力视力

shí

thực lực

danh từ tiếng Trung
实力 thực lực

Cụm từ thường dùng

shíqiáng
thực lực mạnh
jìngzhēngshí
thực lực cạnh tranh

Câu ví dụ

zhègeqiúduìyǒushí
Đội bóng này có thực lực.
deshíhěnhǎo
Thực lực của anh ấy rất tốt.

Thể hiện năng lực

Câu hỏi thường gặp

"thực lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thực lực" trong tiếng Trung là 实力, đọc là shí lì.
实力 nghĩa là gì?
实力 (shí lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thực lực".
实力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实力 như thế nào?
Ví dụ: 这个球队有实力。 (Đội bóng này có thực lực.); 他的实力很好。 (Thực lực của anh ấy rất tốt.).

Muốn nhớ "实力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí