"thực lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thực lực" trong tiếng Trung là 实力, đọc là shí lì.
实力 nghĩa là gì?
实力 (shí lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thực lực".
实力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 实力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 实力 như thế nào?
Ví dụ: 这个球队有实力。 (Đội bóng này có thực lực.); 他的实力很好。 (Thực lực của anh ấy rất tốt.).