"tai nạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tai nạn" trong tiếng Trung là 事故, đọc là shì gù.
事故 nghĩa là gì?
事故 (shì gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tai nạn".
事故 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 事故 ngay trên trang này.
Đặt câu với 事故 như thế nào?
Ví dụ: 他回家的路上出了事故。 (Anh ấy bị tai nạn trên đường về.); 这次事故很严重。 (Tai nạn này rất nghiêm trọng.).