YiWordsYiWords

Cùng cách viết:世故

shì

tai nạn

danh từ tiếng Trung
事故 tai nạn

Cụm từ thường dùng

zàochéngshì
gây tai nạn
jiāotōngshì
tai nạn giao thông

Câu ví dụ

huíjiādeshangchūliǎoshì
Anh ấy bị tai nạn trên đường về.
这次zhè cì事故shì gùhěn严重yán zhòng
Tai nạn này rất nghiêm trọng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tai nạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tai nạn" trong tiếng Trung là 事故, đọc là shì gù.
事故 nghĩa là gì?
事故 (shì gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tai nạn".
事故 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 事故 ngay trên trang này.
Đặt câu với 事故 như thế nào?
Ví dụ: 他回家的路上出了事故。 (Anh ấy bị tai nạn trên đường về.); 这次事故很严重。 (Tai nạn này rất nghiêm trọng.).

Muốn nhớ "事故" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí