YiWordsYiWords

Cùng cách viết:食物事物实物失误食物

shì

sự

tiếng Trung
事物 sự

Câu ví dụ

事实总是很重要。
Sự thật luôn quan trọng.
他讲了昨天的事情。
Anh ấy kể về sự việc hôm qua.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "sự", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sự" trong tiếng Trung là 事物, đọc là shì wù.
事物 nghĩa là gì?
事物 (shì wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "sự".
事物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 事物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 事物 như thế nào?
Ví dụ: 事实总是很重要。 (Sự thật luôn quan trọng.); 他讲了昨天的事情。 (Anh ấy kể về sự việc hôm qua.).

Muốn nhớ "事物" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí