YiWordsYiWords

Cùng cách viết:事故

shì

già đời

tính từ tiếng Trung
世故 già đời

Cụm từ thường dùng

shìderén
người già đời
yuèshì
trải đời già đời

Câu ví dụ

zàigōngzuòzhōnghěnshì
Ông ấy rất già đời trong công việc.
hěn世故shì gù处理chǔ lǐ事情shì qínghěn圆滑yuán huá
Cô ấy già đời nên xử lý mọi việc khéo léo.

Tính cách và ứng xử

Câu hỏi thường gặp

"già đời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"già đời" trong tiếng Trung là 世故, đọc là shì gù.
世故 nghĩa là gì?
世故 (shì gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "già đời".
世故 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 世故 ngay trên trang này.
Đặt câu với 世故 như thế nào?
Ví dụ: 他在工作中很世故。 (Ông ấy rất già đời trong công việc.); 她很世故,处理事情很圆滑。 (Cô ấy già đời nên xử lý mọi việc khéo léo.).

Muốn nhớ "世故" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí