"già đời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"già đời" trong tiếng Trung là 世故, đọc là shì gù.
世故 nghĩa là gì?
世故 (shì gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "già đời".
世故 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 世故 ngay trên trang này.
Đặt câu với 世故 như thế nào?
Ví dụ: 他在工作中很世故。 (Ông ấy rất già đời trong công việc.); 她很世故,处理事情很圆滑。 (Cô ấy già đời nên xử lý mọi việc khéo léo.).