"sự vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sự vật" trong tiếng Trung là 事物, đọc là shì wù.
事物 nghĩa là gì?
事物 (shì wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "sự vật".
事物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 事物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 事物 như thế nào?
Ví dụ: 每个事物都有自己的特点。 (Mỗi sự vật đều có đặc điểm riêng.); 我们需要客观地观察事物。 (Chúng ta cần quan sát sự vật một cách khách quan.).