YiWordsYiWords

Cùng cách viết:食物实物失误事物食物

shì

sự vật

danh từ tiếng Trung
事物 sự vật

Cụm từ thường dùng

shìxiànxiàng
sự vật hiện tượng
shìdeběnzhì
bản chất của sự vật

Câu ví dụ

每个měi gè事物shì wùdōuyǒu自己zì jǐde特点tè diǎn
Mỗi sự vật đều có đặc điểm riêng.
我们wǒ men需要xū yào客观kè guānde观察guān chá事物shì wù
Chúng ta cần quan sát sự vật một cách khách quan.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "sự vật", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Câu hỏi chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"sự vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sự vật" trong tiếng Trung là 事物, đọc là shì wù.
事物 nghĩa là gì?
事物 (shì wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "sự vật".
事物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 事物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 事物 như thế nào?
Ví dụ: 每个事物都有自己的特点。 (Mỗi sự vật đều có đặc điểm riêng.); 我们需要客观地观察事物。 (Chúng ta cần quan sát sự vật một cách khách quan.).

Muốn nhớ "事物" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí