YiWordsYiWords

shìjiǎo

góc nhìn

danh từ tiếng Trung
视角 góc nhìn

Cụm từ thường dùng

rénshìjiǎo
góc nhìn cá nhân
duōjiǎoshìjiǎo
góc nhìn đa chiều

Câu ví dụ

měiréndōuyǒu不同bù tóngde视角shì jiǎo
Mỗi người có một góc nhìn khác nhau.
zhèpiānwénzhāngyǒuxīnyǐngdeshìjiǎo
Bài báo này có góc nhìn mới mẻ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"góc nhìn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"góc nhìn" trong tiếng Trung là 视角, đọc là shì jiǎo.
视角 nghĩa là gì?
视角 (shì jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "góc nhìn".
视角 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 视角 ngay trên trang này.
Đặt câu với 视角 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都有不同的视角。 (Mỗi người có một góc nhìn khác nhau.); 这篇文章有新颖的视角。 (Bài báo này có góc nhìn mới mẻ.).

Muốn nhớ "视角" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí