"góc nhìn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"góc nhìn" trong tiếng Trung là 视角, đọc là shì jiǎo.
视角 nghĩa là gì?
视角 (shì jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "góc nhìn".
视角 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 视角 ngay trên trang này.
Đặt câu với 视角 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都有不同的视角。 (Mỗi người có một góc nhìn khác nhau.); 这篇文章有新颖的视角。 (Bài báo này có góc nhìn mới mẻ.).