YiWordsYiWords

Cùng cách viết:食品

shìpín

video

danh từ tiếng Trung
视频 video

Cụm từ thường dùng

kànshìpín
xem video
shìpín
quay video

Câu ví dụ

huanzàiwǎngshàngkànshìpín
Tôi thích xem video trên mạng.
gāngpāileduǎnshìpín
Cô ấy vừa quay một video ngắn.

Trải nghiệm giải trí mới

Câu hỏi thường gặp

"video" trong tiếng Trung nói thế nào?
"video" trong tiếng Trung là 视频, đọc là shì pín.
视频 nghĩa là gì?
视频 (shì pín) trong tiếng Trung có nghĩa là "video".
视频 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 视频 ngay trên trang này.
Đặt câu với 视频 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢在网上看视频。 (Tôi thích xem video trên mạng.); 她刚拍了一个短视频。 (Cô ấy vừa quay một video ngắn.).

Muốn nhớ "视频" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí