YiWordsYiWords

chuán

gia truyền

tính từ tiếng Trung
祖传 gia truyền

Cụm từ thường dùng

祖传zǔ chuán手艺shǒu yì
nghề gia truyền
祖传zǔ chuán秘方mì fāng
bí quyết gia truyền

Câu ví dụ

zhèshì祖传zǔ chuán菜肴cài yáo
Đây là món ăn gia truyền.
jiāyǒu祖传zǔ chuán手艺shǒu yì
Gia đình anh có nghề gia truyền.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"gia truyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gia truyền" trong tiếng Trung là 祖传, đọc là zǔ chuán.
祖传 nghĩa là gì?
祖传 (zǔ chuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "gia truyền".
祖传 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 祖传 ngay trên trang này.
Đặt câu với 祖传 như thế nào?
Ví dụ: 这是祖传菜肴。 (Đây là món ăn gia truyền.); 他家有祖传手艺。 (Gia đình anh có nghề gia truyền.).

Muốn nhớ "祖传" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí