"gia truyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gia truyền" trong tiếng Trung là 祖传, đọc là zǔ chuán.
祖传 nghĩa là gì?
祖传 (zǔ chuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "gia truyền".
祖传 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 祖传 ngay trên trang này.
Đặt câu với 祖传 như thế nào?
Ví dụ: 这是祖传菜肴。 (Đây là món ăn gia truyền.); 他家有祖传手艺。 (Gia đình anh có nghề gia truyền.).