YiWordsYiWords

shìjué

thị giác

danh từ tiếng Trung
视觉 thị giác

Cụm từ thường dùng

shìjuéhǎo
thị giác tốt
shīshìjué
mất thị giác

Câu ví dụ

deshìjuéhěnhǎo
Thị giác của anh ấy rất tốt.
yǒuxiēdòngshìjuéjiàochà
Một số động vật có thị giác kém.

Bộ phận cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"thị giác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thị giác" trong tiếng Trung là 视觉, đọc là shì jué.
视觉 nghĩa là gì?
视觉 (shì jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "thị giác".
视觉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 视觉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 视觉 như thế nào?
Ví dụ: 他的视觉很好。 (Thị giác của anh ấy rất tốt.); 有些动物视觉较差。 (Một số động vật có thị giác kém.).

Muốn nhớ "视觉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí