YiWordsYiWords

fēi

nhanh như bay

phó từ tiếng Trung
飞速 nhanh như bay

Cụm từ thường dùng

pǎodefēi
chạy nhanh như bay
fēizhǎn
phát triển nhanh như bay

Câu ví dụ

zuòfēi
Cậu ấy làm bài nhanh như bay.
时间shí jiānguòdefēi
Thời gian trôi nhanh như bay.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"nhanh như bay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhanh như bay" trong tiếng Trung là 飞速, đọc là fēi sù.
飞速 nghĩa là gì?
飞速 (fēi sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhanh như bay".
飞速 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 飞速 ngay trên trang này.
Đặt câu với 飞速 như thế nào?
Ví dụ: 他做题飞速。 (Cậu ấy làm bài nhanh như bay.); 时间过得飞速。 (Thời gian trôi nhanh như bay.).

Muốn nhớ "飞速" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí