YiWordsYiWords

shī

gây áp lực

động từ tiếng Trung
施压 gây áp lực

Cụm từ thường dùng

duìgōngzuòshī
gây áp lực công việc
duìxīnshī
gây áp lực tâm lý

Câu ví dụ

jīngchánggěiyuángōngshī
Anh ấy thường gây áp lực cho nhân viên.
yàoduìháizishī
Đừng gây áp lực cho con cái.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"gây áp lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gây áp lực" trong tiếng Trung là 施压, đọc là shī yā.
施压 nghĩa là gì?
施压 (shī yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "gây áp lực".
施压 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 施压 ngay trên trang này.
Đặt câu với 施压 như thế nào?
Ví dụ: 他经常给员工施压。 (Anh ấy thường gây áp lực cho nhân viên.); 不要对孩子施压。 (Đừng gây áp lực cho con cái.).

Muốn nhớ "施压" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí