"gây áp lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gây áp lực" trong tiếng Trung là 施压, đọc là shī yā.
施压 nghĩa là gì?
施压 (shī yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "gây áp lực".
施压 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 施压 ngay trên trang này.
Đặt câu với 施压 như thế nào?
Ví dụ: 他经常给员工施压。 (Anh ấy thường gây áp lực cho nhân viên.); 不要对孩子施压。 (Đừng gây áp lực cho con cái.).