YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chǒu

nhìn

động từ tiếng Trung
瞅 nhìn

Cụm từ thường dùng

dīngzhechǒu
nhìn chằm chằm
tōuchǒu
nhìn lén

Câu ví dụ

chǒuleyǎnjiùxiàole
Cô ấy nhìn tôi rồi cười.
biétōuchǒubiérén
Đừng nhìn trộm người khác.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"nhìn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhìn" trong tiếng Trung là 瞅, đọc là chǒu.
瞅 nghĩa là gì?
瞅 (chǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhìn".
瞅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瞅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瞅 như thế nào?
Ví dụ: 她瞅了我一眼就笑了。 (Cô ấy nhìn tôi rồi cười.); 别偷瞅别人。 (Đừng nhìn trộm người khác.).

Muốn nhớ "瞅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí