YiWordsYiWords

língtōng

thông thạo

tính từ tiếng Trung
灵通 thông thạo

Cụm từ thường dùng

língtōngwài
thông thạo ngoại ngữ
língtōnggōngzuò
thông thạo công việc

Câu ví dụ

yīnghěnlíngtōng
Cô ấy rất thông thạo tiếng Anh.
duìzhèxiànggōngzuòhěnlíngtōng
Anh ấy thông thạo công việc này.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"thông thạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thông thạo" trong tiếng Trung là 灵通, đọc là líng tōng.
灵通 nghĩa là gì?
灵通 (líng tōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thông thạo".
灵通 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灵通 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灵通 như thế nào?
Ví dụ: 她英语很灵通。 (Cô ấy rất thông thạo tiếng Anh.); 他对这项工作很灵通。 (Anh ấy thông thạo công việc này.).

Muốn nhớ "灵通" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí