YiWordsYiWords

zhuǎnjiāo

chuyển giao

động từ tiếng Trung
转交 chuyển giao

Cụm từ thường dùng

shùzhuǎnjiāo
chuyển giao công nghệ
quánzhuǎnjiāo
chuyển giao quyền lực

Câu ví dụ

zhèxiàng工作gōng zuòjiāng转交zhuǎn jiāogěi其他qí tā部门bù mén
Công việc này sẽ được chuyển giao cho bộ phận khác.
menjīngzhuǎnjiāoleguǎnquán
Họ đã chuyển giao quyền quản lý.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"chuyển giao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyển giao" trong tiếng Trung là 转交, đọc là zhuǎn jiāo.
转交 nghĩa là gì?
转交 (zhuǎn jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyển giao".
转交 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 转交 ngay trên trang này.
Đặt câu với 转交 như thế nào?
Ví dụ: 这项工作将转交给其他部门。 (Công việc này sẽ được chuyển giao cho bộ phận khác.); 他们已经转交了管理权。 (Họ đã chuyển giao quyền quản lý.).

Muốn nhớ "转交" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí