YiWordsYiWords

shīzōng

mất tích

động từ tiếng Trung
失踪 mất tích

Cụm từ thường dùng

shīzōng
bị mất tích
xuānshīzōng
tuyên bố mất tích

Câu ví dụ

háizizàisēnlínshīzōngle
Một đứa trẻ đã mất tích trong rừng.
警察jǐng chá正在zhèng zài寻找xún zhǎo失踪者shī zōng zhě
Cảnh sát đang tìm người mất tích.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"mất tích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mất tích" trong tiếng Trung là 失踪, đọc là shī zōng.
失踪 nghĩa là gì?
失踪 (shī zōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mất tích".
失踪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 失踪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 失踪 như thế nào?
Ví dụ: 一个孩子在森林里失踪了。 (Một đứa trẻ đã mất tích trong rừng.); 警察正在寻找失踪者。 (Cảnh sát đang tìm người mất tích.).

Muốn nhớ "失踪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí