"mất tích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mất tích" trong tiếng Trung là 失踪, đọc là shī zōng.
失踪 nghĩa là gì?
失踪 (shī zōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mất tích".
失踪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 失踪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 失踪 như thế nào?
Ví dụ: 一个孩子在森林里失踪了。 (Một đứa trẻ đã mất tích trong rừng.); 警察正在寻找失踪者。 (Cảnh sát đang tìm người mất tích.).