YiWordsYiWords

Cùng cách viết:收藏

shōucáng

sưu tầm

động từ tiếng Trung
收藏 sưu tầm

Cụm từ thường dùng

收藏shōu cáng邮票yóu piào
sưu tầm tem
收藏shōu cáng硬币yìng bì
sưu tầm tiền xu

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān收藏shōu cáng邮票yóu piào
Anh ấy thích sưu tầm tem thư.
正在zhèng zài收藏shōu cáng旧书jiù shū
Tôi đang sưu tầm sách cũ.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "sưu tầm", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sưu tầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sưu tầm" trong tiếng Trung là 收藏, đọc là shōu cáng.
收藏 nghĩa là gì?
收藏 (shōu cáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sưu tầm".
收藏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收藏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收藏 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢收藏邮票。 (Anh ấy thích sưu tầm tem thư.); 我正在收藏旧书。 (Tôi đang sưu tầm sách cũ.).

Muốn nhớ "收藏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí