"sưu tầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sưu tầm" trong tiếng Trung là 收藏, đọc là shōu cáng.
收藏 nghĩa là gì?
收藏 (shōu cáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sưu tầm".
收藏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收藏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收藏 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢收藏邮票。 (Anh ấy thích sưu tầm tem thư.); 我正在收藏旧书。 (Tôi đang sưu tầm sách cũ.).