YiWordsYiWords

Cùng cách viết:收藏

shōucáng

lưu

động từ tiếng Trung
收藏 lưu

Cụm từ thường dùng

收藏shōu cáng帖子tiě zi
lưu bài viết
收藏shōu cáng视频shì pín
lưu video

Câu ví dụ

已经yǐ jīng收藏shōu cánglezhèzhāng照片zhào piàn
Tôi đã lưu bức ảnh này lại.
经常jīng cháng收藏shōu cáng什么shén me
Bạn thường lưu những gì?

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "lưu", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Thế giới mạng

Câu hỏi thường gặp

"lưu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưu" trong tiếng Trung là 收藏, đọc là shōu cáng.
收藏 nghĩa là gì?
收藏 (shōu cáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưu".
收藏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收藏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收藏 như thế nào?
Ví dụ: 我已经收藏了这张照片。 (Tôi đã lưu bức ảnh này lại.); 你经常收藏什么? (Bạn thường lưu những gì?).

Muốn nhớ "收藏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí