"lưu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưu" trong tiếng Trung là 收藏, đọc là shōu cáng.
收藏 nghĩa là gì?
收藏 (shōu cáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưu".
收藏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收藏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收藏 như thế nào?
Ví dụ: 我已经收藏了这张照片。 (Tôi đã lưu bức ảnh này lại.); 你经常收藏什么? (Bạn thường lưu những gì?).