YiWordsYiWords

shōugòu

thu mua

động từ tiếng Trung
收购 thu mua

Cụm từ thường dùng

shōugòunóngchǎnpǐn
thu mua nông sản
shōugòufèipǐn
thu mua phế liệu

Câu ví dụ

gōngshōugòunóngmíndefēi
Công ty thu mua cà phê của nông dân.
他们tā men收购shōu gòu废铁fèi tiě进行jìn xíng回收huí shōu
Họ thu mua sắt vụn để tái chế.

Quy trình mua bán

Câu hỏi thường gặp

"thu mua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thu mua" trong tiếng Trung là 收购, đọc là shōu gòu.
收购 nghĩa là gì?
收购 (shōu gòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "thu mua".
收购 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 收购 ngay trên trang này.
Đặt câu với 收购 như thế nào?
Ví dụ: 公司收购农民的咖啡。 (Công ty thu mua cà phê của nông dân.); 他们收购废铁进行回收。 (Họ thu mua sắt vụn để tái chế.).

Muốn nhớ "收购" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí