"phồn hoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phồn hoa" trong tiếng Trung là 繁华, đọc là fán huá.
繁华 nghĩa là gì?
繁华 (fán huá) trong tiếng Trung có nghĩa là "phồn hoa".
繁华 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 繁华 ngay trên trang này.
Đặt câu với 繁华 như thế nào?
Ví dụ: 河内是个繁华的城市。 (Hà Nội là thành phố phồn hoa.); 她喜欢繁华热闹的地方。 (Cô ấy thích nơi phồn hoa náo nhiệt.).