"thủ tục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thủ tục" trong tiếng Trung là 手续, đọc là shǒu xù.
手续 nghĩa là gì?
手续 (shǒu xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thủ tục".
手续 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手续 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手续 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在办理入境手续。 (Chúng tôi đang làm thủ tục nhập cảnh.); 注册手续很简单。 (Thủ tục đăng ký rất đơn giản.).