YiWordsYiWords

shǒu

thủ tục

danh từ tiếng Trung
手续 thủ tục

Cụm từ thường dùng

行政xíng zhèng手续shǒu xù
thủ tục hành chính
bànshǒu
làm thủ tục

Câu ví dụ

我们wǒ men正在zhèng zài办理bàn lǐ入境rù jìng手续shǒu xù
Chúng tôi đang làm thủ tục nhập cảnh.
注册zhù cè手续shǒu xùhěn简单jiǎn dān
Thủ tục đăng ký rất đơn giản.

Nhập môn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"thủ tục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thủ tục" trong tiếng Trung là 手续, đọc là shǒu xù.
手续 nghĩa là gì?
手续 (shǒu xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thủ tục".
手续 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手续 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手续 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在办理入境手续。 (Chúng tôi đang làm thủ tục nhập cảnh.); 注册手续很简单。 (Thủ tục đăng ký rất đơn giản.).

Muốn nhớ "手续" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí