YiWordsYiWords

shòuliè

săn

tiếng Trung
狩猎 săn

Câu ví dụ

他喜欢周末去打猎。
Anh ấy thích đi săn vào cuối tuần.
他们在森林里猎兽。
Họ săn thú trong rừng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"săn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"săn" trong tiếng Trung là 狩猎, đọc là shòu liè.
狩猎 nghĩa là gì?
狩猎 (shòu liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "săn".
狩猎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 狩猎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 狩猎 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢周末去打猎。 (Anh ấy thích đi săn vào cuối tuần.); 他们在森林里猎兽。 (Họ săn thú trong rừng.).

Muốn nhớ "狩猎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí