YiWordsYiWords

èr

độc nhất vô nhị

tính từ tiếng Trung
独一无二 độc nhất vô nhị

Cụm từ thường dùng

èrdechǎnpǐn
sản phẩm độc nhất vô nhị
èrdezuòpǐn
tác phẩm độc nhất vô nhị

Câu ví dụ

zhèshìèrde
Đây là món quà độc nhất vô nhị.
yǒuèrdefēng
Cô ấy có phong cách độc nhất vô nhị.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"độc nhất vô nhị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độc nhất vô nhị" trong tiếng Trung là 独一无二, đọc là dú yī wú èr.
独一无二 nghĩa là gì?
独一无二 (dú yī wú èr) trong tiếng Trung có nghĩa là "độc nhất vô nhị".
独一无二 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 独一无二 ngay trên trang này.
Đặt câu với 独一无二 như thế nào?
Ví dụ: 这是独一无二的礼物。 (Đây là món quà độc nhất vô nhị.); 她有独一无二的风格。 (Cô ấy có phong cách độc nhất vô nhị.).

Muốn nhớ "独一无二" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí