YiWordsYiWords

chàng

hát solo

động từ tiếng Trung
独唱 hát solo

Cụm từ thường dùng

zàitáishàngchàng
hát solo trên sân khấu
chàngshǒu
hát solo một bài

Câu ví dụ

独唱dú chàngdehěnhǎo
Cô ấy hát solo rất hay.
huìchàngzhèshǒu
Tôi sẽ hát solo bài này.

Trò chơi mới

Câu hỏi thường gặp

"hát solo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hát solo" trong tiếng Trung là 独唱, đọc là dú chàng.
独唱 nghĩa là gì?
独唱 (dú chàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hát solo".
独唱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 独唱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 独唱 như thế nào?
Ví dụ: 她独唱得很好。 (Cô ấy hát solo rất hay.); 我会独唱这首歌。 (Tôi sẽ hát solo bài này.).

Muốn nhớ "独唱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí