YiWordsYiWords

hěnxīn

nhẫn tâm

tính từ tiếng Trung
狠心 nhẫn tâm

Cụm từ thường dùng

hěnxīnpāo
nhẫn tâm bỏ rơi
狠心hěn xīnde行为xíng wéi
hành động nhẫn tâm

Câu ví dụ

zhēnhěnxīn
Anh ta thật nhẫn tâm.
hěnxīnjuéle
Cô ấy nhẫn tâm từ chối.

Tâm trạng đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"nhẫn tâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhẫn tâm" trong tiếng Trung là 狠心, đọc là hěn xīn.
狠心 nghĩa là gì?
狠心 (hěn xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhẫn tâm".
狠心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 狠心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 狠心 như thế nào?
Ví dụ: 他真狠心。 (Anh ta thật nhẫn tâm.); 她狠心拒绝了。 (Cô ấy nhẫn tâm từ chối.).

Muốn nhớ "狠心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí