YiWordsYiWords

shǒuxiàng

thủ tướng

danh từ tiếng Trung
首相 thủ tướng

Cụm từ thường dùng

政府zhèng fǔ首相shǒu xiàng
thủ tướng chính phủ
xīn首相shǒu xiàng
thủ tướng mới

Câu ví dụ

首相shǒu xiàng刚刚gāng gāng发表fā biǎo讲话jiǎng huà
Thủ tướng vừa phát biểu.
shì这个zhè gè国家guó jiāde首相shǒu xiàng
Ông ấy là thủ tướng nước này.

Giới chuyên gia

Câu hỏi thường gặp

"thủ tướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thủ tướng" trong tiếng Trung là 首相, đọc là shǒu xiàng.
首相 nghĩa là gì?
首相 (shǒu xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thủ tướng".
首相 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 首相 ngay trên trang này.
Đặt câu với 首相 như thế nào?
Ví dụ: 首相刚刚发表讲话。 (Thủ tướng vừa phát biểu.); 他是这个国家的首相。 (Ông ấy là thủ tướng nước này.).

Muốn nhớ "首相" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí