YiWordsYiWords

yuàn

toà án

danh từ tiếng Trung
法院 toà án

Cụm từ thường dùng

rénmínyuàn
toà án nhân dân
shàngyuàn
ra toà án

Câu ví dụ

xiàzhōuyàoshàngyuàn
Anh ấy phải ra toà án tuần sau.
yuànjīngzuòchūpànjué
Toà án đã đưa ra phán quyết.

Nhập môn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"toà án" trong tiếng Trung nói thế nào?
"toà án" trong tiếng Trung là 法院, đọc là fǎ yuàn.
法院 nghĩa là gì?
法院 (fǎ yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "toà án".
法院 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 法院 ngay trên trang này.
Đặt câu với 法院 như thế nào?
Ví dụ: 他下周要上法院。 (Anh ấy phải ra toà án tuần sau.); 法院已经作出判决。 (Toà án đã đưa ra phán quyết.).

Muốn nhớ "法院" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí