"hợp đồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hợp đồng" trong tiếng Trung là 合同, đọc là hé tong.
合同 nghĩa là gì?
合同 (hé tong) trong tiếng Trung có nghĩa là "hợp đồng".
合同 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 合同 ngay trên trang này.
Đặt câu với 合同 như thế nào?
Ví dụ: 我们已经签了合同。 (Chúng tôi đã ký hợp đồng.); 这份合同有效期为一年。 (Hợp đồng này có hiệu lực 1 năm.).