YiWordsYiWords

tong

hợp đồng

danh từ tiếng Trung
合同 hợp đồng

Cụm từ thường dùng

qiāntong
ký hợp đồng
láodòngtong
hợp đồng lao động

Câu ví dụ

menjīngqiānletong
Chúng tôi đã ký hợp đồng.
zhèfèn合同hé tóng有效yǒu xiàowéi一年yī nián
Hợp đồng này có hiệu lực 1 năm.

Nhập môn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"hợp đồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hợp đồng" trong tiếng Trung là 合同, đọc là hé tong.
合同 nghĩa là gì?
合同 (hé tong) trong tiếng Trung có nghĩa là "hợp đồng".
合同 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 合同 ngay trên trang này.
Đặt câu với 合同 như thế nào?
Ví dụ: 我们已经签了合同。 (Chúng tôi đã ký hợp đồng.); 这份合同有效期为一年。 (Hợp đồng này có hiệu lực 1 năm.).

Muốn nhớ "合同" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí