"pháp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"pháp" trong tiếng Trung là 法, đọc là fǎ.
法 nghĩa là gì?
法 (fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "pháp".
法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 法 như thế nào?
Ví dụ: 他学法律专业。 (Anh ấy học ngành pháp.); 我们需要找一个有效的方法。 (Chúng ta cần tìm một pháp hiệu quả.).