YiWordsYiWords

shúrén

người quen

danh từ tiếng Trung
熟人 người quen

Cụm từ thường dùng

dàoshúrén
gặp người quen
lǎoshúrén
người quen cũ

Câu ví dụ

zàijiēshàngdàoshúrén
Tôi gặp người quen trên phố.
qǐngshúrénbāngmáng
Anh ấy nhờ người quen giúp đỡ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"người quen" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người quen" trong tiếng Trung là 熟人, đọc là shú rén.
熟人 nghĩa là gì?
熟人 (shú rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người quen".
熟人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 熟人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 熟人 như thế nào?
Ví dụ: 我在街上遇到熟人。 (Tôi gặp người quen trên phố.); 他请熟人帮忙。 (Anh ấy nhờ người quen giúp đỡ.).

Muốn nhớ "熟人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí