"người quen" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người quen" trong tiếng Trung là 熟人, đọc là shú rén.
熟人 nghĩa là gì?
熟人 (shú rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người quen".
熟人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 熟人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 熟人 như thế nào?
Ví dụ: 我在街上遇到熟人。 (Tôi gặp người quen trên phố.); 他请熟人帮忙。 (Anh ấy nhờ người quen giúp đỡ.).