"bốc hơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bốc hơi" trong tiếng Trung là 蒸发, đọc là zhēng fā.
蒸发 nghĩa là gì?
蒸发 (zhēng fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "bốc hơi".
蒸发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蒸发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蒸发 như thế nào?
Ví dụ: 水加热会蒸发。 (Nước sẽ bốc hơi khi đun nóng.); 汗水在皮肤上蒸发。 (Mồ hôi bốc hơi trên da.).