YiWordsYiWords

zhēng

bốc hơi

động từ tiếng Trung
蒸发 bốc hơi

Cụm từ thường dùng

shuǐ蒸发zhēng fā
nước bốc hơi

Câu ví dụ

shuǐ加热jiā rèhuì蒸发zhēng fā
Nước sẽ bốc hơi khi đun nóng.
汗水hàn shuǐzài皮肤pí fūshàng蒸发zhēng fā
Mồ hôi bốc hơi trên da.

Chuyển động vật lý thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"bốc hơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bốc hơi" trong tiếng Trung là 蒸发, đọc là zhēng fā.
蒸发 nghĩa là gì?
蒸发 (zhēng fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "bốc hơi".
蒸发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蒸发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蒸发 như thế nào?
Ví dụ: 水加热会蒸发。 (Nước sẽ bốc hơi khi đun nóng.); 汗水在皮肤上蒸发。 (Mồ hôi bốc hơi trên da.).

Muốn nhớ "蒸发" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí