YiWordsYiWords

shúliàn

thành thạo

tính từ tiếng Trung
熟练 thành thạo

Cụm từ thường dùng

yīngshúliàn
thành thạo tiếng Anh
gōngzuòshúliàn
làm việc thành thạo

Câu ví dụ

diànnǎocāozuòhěnshúliàn
Cô ấy thành thạo vi tính.
shuōzhōngwénhěnshúliàn
Anh ấy nói tiếng Trung rất thành thạo.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"thành thạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thành thạo" trong tiếng Trung là 熟练, đọc là shú liàn.
熟练 nghĩa là gì?
熟练 (shú liàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành thạo".
熟练 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 熟练 ngay trên trang này.
Đặt câu với 熟练 như thế nào?
Ví dụ: 她电脑操作很熟练。 (Cô ấy thành thạo vi tính.); 他说中文很熟练。 (Anh ấy nói tiếng Trung rất thành thạo.).

Muốn nhớ "熟练" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí