YiWordsYiWords

shú

quen thuộc

tính từ tiếng Trung
熟悉 quen thuộc

Cụm từ thường dùng

duì……shú
quen thuộc với
shúdejǐng
cảnh vật quen thuộc

Câu ví dụ

duìzhèhěnshú
Tôi rất quen thuộc với nơi này.
zhāngliǎnkànláihěnshú
Gương mặt ấy trông thật quen thuộc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quen thuộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quen thuộc" trong tiếng Trung là 熟悉, đọc là shú xī.
熟悉 nghĩa là gì?
熟悉 (shú xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "quen thuộc".
熟悉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 熟悉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 熟悉 như thế nào?
Ví dụ: 我对这里很熟悉。 (Tôi rất quen thuộc với nơi này.); 那张脸看起来很熟悉。 (Gương mặt ấy trông thật quen thuộc.).

Muốn nhớ "熟悉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí