YiWordsYiWords

shǔxìng

thuộc tính

danh từ tiếng Trung
属性 thuộc tính

Cụm từ thường dùng

chǎnpǐnshǔxìng
thuộc tính sản phẩm
shùshǔxìng
thuộc tính kỹ thuật

Câu ví dụ

yàotiánxiěwánzhěngdechǎnpǐnshǔxìng
Bạn cần điền đầy đủ các thuộc tính sản phẩm.
这个zhè gè属性shǔ xìngzài编程biān chéngzhōnghěn重要zhòng yào
Thuộc tính này rất quan trọng trong lập trình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thuộc tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuộc tính" trong tiếng Trung là 属性, đọc là shǔ xìng.
属性 nghĩa là gì?
属性 (shǔ xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuộc tính".
属性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 属性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 属性 như thế nào?
Ví dụ: 你需要填写完整的产品属性。 (Bạn cần điền đầy đủ các thuộc tính sản phẩm.); 这个属性在编程中很重要。 (Thuộc tính này rất quan trọng trong lập trình.).

Muốn nhớ "属性" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí