YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shǔ

thuộc

động từ tiếng Trung
属 thuộc

Cụm từ thường dùng

shǔmǒurén
thuộc về ai
shǔ
thuộc nhóm nào

Câu ví dụ

zhèběnshūshǔ
Cuốn sách này thuộc tôi.
shǔ
Bạn thuộc nhóm nào?

12 cung hoàng đạo

Câu hỏi thường gặp

"thuộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuộc" trong tiếng Trung là 属, đọc là shǔ.
属 nghĩa là gì?
属 (shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuộc".
属 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 属 ngay trên trang này.
Đặt câu với 属 như thế nào?
Ví dụ: 这本书属于我。 (Cuốn sách này thuộc tôi.); 你属于哪个组? (Bạn thuộc nhóm nào?).

Muốn nhớ "属" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí