"thuộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuộc" trong tiếng Trung là 属, đọc là shǔ.
属 nghĩa là gì?
属 (shǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuộc".
属 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 属 ngay trên trang này.
Đặt câu với 属 như thế nào?
Ví dụ: 这本书属于我。 (Cuốn sách này thuộc tôi.); 你属于哪个组? (Bạn thuộc nhóm nào?).